nổi nhà
Định nghĩa
- Danh từ:
- Tình trạng, hoàn cảnh của gia đình: "nổi nhà" chỉ tình hình, điều kiện sống trong gia đình, thường mang sắc thái đánh giá về mức độ dễ chịu hay khó khăn.
- Cách sống, nếp nhà: "nổi nhà" cũng có thể nói về lối sống, phong cách sinh hoạt đặc trưng của một gia đình.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Nhà ấy nổi nhà cũng tạm ổn. (Hoàn cảnh gia đình nhà ấy ở mức vừa phải, không quá khó khăn.)
- Nổi nhà khó khăn nên nó phải đi làm sớm. (Vì gia cảnh thiếu thốn nên nó phải kiếm việc làm từ khi còn nhỏ.)
- Người ta hỏi thăm nổi nhà của anh. (Mọi người quan tâm đến tình hình gia đình của anh.)
Các cách sử dụng nâng cao
"nổi nhà ra sao": hỏi thăm về tình trạng gia đình.
- Dạo này nổi nhà ra sao? (Gần đây gia đình thế nào? - câu hỏi thăm thông thường.)
"nổi nhà êm ấm": gia đình hoà thuận, dễ chịu.
- Mong sao nổi nhà lúc nào cũng êm ấm. (Hy vọng gia đình luôn được yên vui, không xảy ra mâu thuẫn.)
Biến thể và từ gần giống
Cảnh nhà (danh từ): hoàn cảnh gia đình nói chung.
- Cảnh nhà khốn khó khiến nó thêm trưởng thành. (Hoàn cảnh gia đình khó khăn làm nó chín chắn hơn.)
Gia cảnh (danh từ): tình trạng kinh tế và đời sống của gia đình.
- Gia cảnh bần hàn không làm giảm ý chí của cô ấy. (Hoàn cảnh gia đình nghèo khó không làm cô ấy nản lòng.)
Từ đồng nghĩa
- Cảnh ngộ: hoàn cảnh, tình trạng (thường mang tính tiêu cực).
- Cảnh ngộ của họ thật đáng thương. (Hoàn cảnh của họ rất đáng thương.)
- Hoàn cảnh: tình hình, điều kiện xung quanh.
- Hoàn cảnh gia đình quyết định nhiều đến tương lai của con cái. (Điều kiện gia đình ảnh hưởng lớn đến tương lai con cái.)
- Cơ ngơi: tài sản, cơ sở vật chất của gia đình (thường mang nghĩa tích cực).
- Sau nhiều năm làm ăn, họ đã có cơ ngơi khang trang. (Sau nhiều năm kinh doanh, họ đã có nhà cửa đàng hoàng.)
Thành ngữ liên quan
- Nổi nhà nổi cửa: chỉ toàn bộ tình trạng gia đình, cả về vật chất lẫn tinh thần.
- Nổi nhà nổi cửa thế này, ai nhìn cũng mừng. (Gia đình đầy đủ, ổn định như thế này, ai thấy cũng vui.)